1. Thời kỳ Sơ khai và Hơn 1000 năm Bắc thuộc [0]

thumbnail Lịch sử Việt Nam bắt đầu với các nhà nước sơ khai như Văn Lang và Âu Lạc, sau đó trải qua hơn một nghìn năm bị các triều đại Trung Quốc đô hộ, với nhiều cuộc khởi nghĩa giành độc lập.

1.1. Sự hình thành các nhà nước đầu tiên [0]

  • Theo một số sử sách, người Việt cổ, hay còn gọi là tộc Bách Việt, sinh sống ở vùng Lĩnh Nam, bao gồm miền Nam Trung Quốc ngày nay và vùng đồng bằng sông Hồng, sông Mã ở Việt Nam [0].
  • Truyền thuyết kể rằng nhà nước Xích Quỷ được hình thành vào năm 2879 TCN, tuy nhiên, không có bằng chứng khảo cổ xác nhận điều này, có thể đây chỉ là liên minh lỏng lẻo của các bộ tộc [1].
  • Giữa các bộ tộc có sự khác biệt về ngôn ngữ, tập quán và địa bàn cư trú cho đến khoảng thế kỷ 7 TCN, khi vương quốc Văn Lang của bộ tộc Lạc Việt hình thành trên vùng đồng bằng sông Hồng, sông Mã và sông Lam [3].
  • Bộ máy nhà nước Văn Lang do Hùng Vương đứng đầu, với sự giúp đỡ của Lạc Hầu và Lạc Tướng [5].
  • Bằng chứng khảo cổ như trống đồng Đông Sơn, được tìm thấy ở miền Bắc và miền Trung Việt Nam, có niên đại cùng thời kỳ này [6].
  • Vào thế kỷ 3 TCN, Thục Phán, thủ lĩnh của Âu Việt, đã đánh bại Vua Hùng thứ 18, sáp nhập Văn Lang và lập nên nước Âu Lạc, xưng là An Dương Vương, đóng đô ở Cổ Loa [7].

1.2. Thời kỳ Bắc thuộc lần thứ nhất và các cuộc khởi nghĩa [8]

  • Năm 218 TCN, Tần Thủy Hoàng thống nhất Trung Quốc và xâm chiếm Bách Việt, nhưng quân dân Âu Lạc dưới sự lãnh đạo của An Dương Vương đã đánh bại cuộc xâm lược của nhà Tần [8].
  • Năm 208 TCN, An Dương Vương bị Triệu Đà, một tướng cũ của nhà Tần, đánh bại, lãnh thổ Âu Lạc bị sáp nhập vào nước Nam Việt [10].
  • Từ năm 111 TCN, quân đội Hán Vũ Đế xâm chiếm Nam Việt và sáp nhập vào Đại Hán, bắt đầu hơn 1000 năm Bắc thuộc [11].
  • Năm 40 SCN, Tô Định, thái thú Giao Chỉ, cai trị hà khắc, dẫn đến cuộc khởi nghĩa của Hai Bà Trưng chống lại nhà Đông Hán, giành được 65 thành ở Lĩnh Nam [12].
  • Cuộc khởi nghĩa này nhanh chóng bị Mã Viện dập tắt [13].
  • Năm 192, người Nhật Nam dưới sự lãnh đạo của Khu Liên khởi binh chống nhà Hán, dẫn đến sự ra đời của nước Lâm Ấp, tách khỏi sự cai trị của nhà Đông Hán [14].

1.3. Các cuộc khởi nghĩa và sự hình thành các triều đại độc lập [15]

  • Sau khi nhà Đông Hán sụp đổ (năm 222), Trung Hoa chia thành ba nước Ngụy, Thục, Ngô, Giao Châu thuộc về Đông Ngô [15].
  • Năm 248, Triệu Thị Trinh cùng anh trai Triệu Quốc Đạt khởi nghĩa Bà Triệu chống lại quan lại nhà Ngô tàn ác, nhưng thất bại và tự tử [16].
  • Dưới thời nhà Lương, thứ sử Giao Châu là Tiêu Tư cai trị tàn bạo, khiến dân chúng oán giận [18].
  • Năm 542, Lý Bí lãnh đạo nhân dân Giao Châu nổi dậy đánh đuổi quân Lương, lập nên nhà nước Vạn Xuân độc lập, xưng là Lý Nam Đế [19].
  • Năm 545, Lý Nam Đế thua trận trước quân Lương do Trần Bá Tiên chỉ huy và giao lại binh quyền cho Triệu Quang Phục [20].
  • Sau khi Lý Nam Đế mất, Triệu Quang Phục đánh đuổi quân Lương vào năm 550, bảo vệ Vạn Xuân và tự xưng là Triệu Việt Vương [22].
  • Năm 571, Lý Phật Tử, cháu của Lý Nam Đế, cướp ngôi Triệu Việt Vương, giữ vững độc lập thêm 20 năm [23].
  • Năm 602, nhà Tùy xâm lược, Lý Phật Tử xin hàng [24].
  • Nhà Tùy mất về tay nhà Đường, Giao Châu bị đổi tên thành An Nam đô hộ phủ [25].
  • Năm 722, Mai Thúc Loan khởi nghĩa, xưng là Mai Hắc Đế, nhưng thất bại và mất [27].
  • Năm 791, Cao Chính Bình, quan đô hộ, bắt dân đóng sưu cao thuế nặng, khiến Phùng Hưng nổi dậy phá phủ đô hộ [30].
  • Phùng Hưng mất, con là Phùng An nối nghiệp, nhưng sau đó xin hàng nhà Đường [32].
  • Từ năm 905, nhân nhà Đường suy yếu, Khúc Thừa Dụ tự xưng là Tiết độ sứ Tĩnh Hải quân, mở đầu thời kỳ độc lập tự chủ [34].
  • Năm 923, vua Nam Hán sai Lý Khắc Chính đánh Tĩnh Hải quân, bắt được Khúc Thừa Mỹ [36].
  • Năm 931, Dương Đình Nghệ đánh đuổi quân Nam Hán, xưng Tiết độ sứ [37].
  • Dương Đình Nghệ bị Kiều Công Tiễn giết để cướp ngôi [38].
  • Năm 938, Ngô Quyền, con rể Dương Đình Nghệ, tập hợp lực lượng đánh Kiều Công Tiễn [39].
  • Kiều Công Tiễn cầu cứu Nam Hán, nhưng Ngô Quyền đã giết được Kiều Công Tiễn trước khi quân Nam Hán đến [40].
  • Năm 939, Ngô Quyền đánh tan quân Hán trên sông Bạch Đằng, lên ngôi vua, lập ra nhà Ngô, đóng đô ở Cổ Loa [42].
  • Từ đó, Việt Nam chính thức thoát khỏi ách Bắc thuộc hơn 1000 năm [43].

2. Các triều đại phong kiến độc lập và những cuộc chiến tranh [44]

thumbnail Sau khi giành độc lập, Việt Nam trải qua nhiều triều đại phong kiến như Ngô, Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần, Hồ, Lê Sơ và Mạc, với những giai đoạn thịnh trị, suy tàn và các cuộc chiến tranh bảo vệ đất nước.

2.1. Giai đoạn đầu độc lập và các triều đại Ngô, Đinh, Tiền Lê [44]

  • Sau khi Ngô Quyền mất, Dương Tam Kha cướp ngôi, dẫn đến Loạn 12 Sứ Quân [44].
  • Năm 968, Đinh Bộ Lĩnh dẹp loạn 12 sứ quân, thống nhất đất nước, lên ngôi hoàng đế, tức vua Đinh Tiên Hoàng, lập ra nhà Đinh, đặt quốc hiệu Đại Cồ Việt, đóng đô ở Hoa Lư [45].
  • Năm 979, vua Đinh Tiên Hoàng và Nam Việt Vương Đinh Liễn bị Đỗ Thích ám sát, Vệ Vương Đinh Toàn lên ngôi khi mới 6 tuổi [46].
  • Nhà Tống phương Bắc nhân cơ hội đó muốn xâm lược Đại Cồ Việt [47].
  • Thái hậu Dương Vân Nga và triều thần tôn Lê Hoàn lên ngôi vua năm 980, tức vua Lê Đại Hành, lập ra nhà Tiền Lê [48].
  • Năm 981, quân Tống xâm lược nhưng bị quân Đại Cồ Việt dưới sự chỉ huy của vua Lê Đại Hành đánh tan [50].

2.2. Nhà Lý và sự phát triển thịnh vượng [52]

  • Năm 1005, vua Lê Đại Hành mất, các hoàng tử tranh giành ngôi vua, cuối cùng Lê Long Việt lên ngôi nhưng bị em trai là Long Đĩnh sát hại [52].
  • Năm 1009, Lê Long Đĩnh mất, triều thần tôn Lý Công Uẩn lên làm vua, tức Lý Thái Tổ, lập nên nhà Lý năm 1010 [53].
  • Lý Thái Tổ dời đô từ Hoa Lư về Đại La, đổi tên thành Thăng Long [54].
  • Thời kỳ đầu nhà Lý, dưới các vua Thái Tổ, Thái Tông, Thánh Tông và Nhân Tông, được coi là thời kỳ thịnh trị, nội trị củng cố, lãnh thổ mở rộng [55].
  • Năm 1054, vua Lý Thánh Tông đổi tên nước thành Đại Việt [56].
  • Khi Lý Thánh Tông mất, Lý Nhân Tông lên ngôi lúc 7 tuổi, nhà Tống muốn xâm lược [57].
  • Năm 1075, Thái úy Lý Thường Kiệt chủ động mang quân sang đánh phá căn cứ quân Tống, sau đó rút về lập phòng tuyến sông Như Nguyệt [59].
  • Năm 1076, nhà Tống cử Quách Quỳ và Triệu Tiết xâm lược, nhưng quân đội nhà Lý dưới sự chỉ huy của Lý Thường Kiệt đã chống trả quyết liệt, đánh bại cả hai cánh quân thủy bộ của Tống [61].
  • Năm 1077, Lý Nhân Tông là vị hoàng đế trị vì lâu dài nhất, ông chọn Lý Dương Hoán kế vị, tức Lý Thần Tông [64].
  • Sự chuyển giao ngôi vua từ chi trưởng cho chi dưới và việc người kế vị đều nhỏ tuổi đã thúc đẩy thời kỳ phát triển đỉnh cao của nhà Lý, nhưng cũng nảy sinh tranh chấp quyền lực trong cung đình [66].
  • Vua Lý Cao Tông chơi bời vô độ khiến đất nước suy yếu, bị người Tàu, Chiêm quấy nhiễu, giặc cướp nổi lên [68].
  • Khi Cao Tông mất, Lý Huệ Tông lên ngôi, trao quyền hành cho họ Trần, tạo tiền đề cho nhà Trần [69].

2.3. Nhà Trần và ba lần kháng chiến chống quân Mông-Nguyên [70]

  • Năm 1224, Lý Huệ Tông bị ép nhường ngôi cho con gái là Lý Chiêu Hoàng (7 tuổi), quyền hành thuộc về Trần Thủ Độ [69].
  • Năm 1225, Lý Chiêu Hoàng lấy Trần Cảnh và truyền ngôi cho chồng, nhà Lý kết thúc, nhà Trần được thành lập [70].
  • Thời kỳ đầu nhà Trần được xem là thịnh trị, mọi mặt được củng cố [71].
  • Các vua Trần theo lệ truyền ngôi sớm cho Thái tử rồi về Thiên Trường làm thái thượng hoàng để quen việc chính sự và tránh tranh giành [72].
  • Nhà Trần chủ trương chỉ kết hôn với người trong họ Trần và bổ nhiệm người trong họ vào các vị trí quan trọng, đồng thời tổ chức khoa thi tuyển chọn nhân tài [73].
  • Nhờ các chính sách này, chính trị triều Trần ổn định, kinh tế phát triển, quân dân đoàn kết, ba lần đánh tan quân xâm lược Mông-Nguyên [75].
  • Năm 1257, dưới thời Trần Thái Tông, tướng Mông Cổ Lương Hợp Thai tấn công Đại Việt [76].
  • Quân Trần thực hiện kế hoạch "vườn không nhà trống", rút khỏi Thăng Long khi quân Mông mệt mỏi vì thiếu lương và không hợp thủy thổ [78].
  • Vua Trần Thái Tông mở cuộc phản công, quân Mông thua to phải rút về nước, kháng chiến lần thứ nhất thắng lợi [79].
  • Năm 1285, vua Nguyên Hốt Tất Liệt sai Thoát Hoan mang 50 vạn quân xâm lược [80].
  • Quân Đại Việt dưới sự chỉ huy của Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn cùng hai vua Trần Thánh Tông và Trần Nhân Tông, sau nhiều cuộc rút lui chiến lược, đã đại thắng quân Nguyên ở Chương Dương, Hàm Tử và Tây Kết [81].
  • Quân Nguyên do Đô Ê chỉ huy, trên đường rút chạy bị tập kích liên tục [82].
  • Năm 1288, vua Nguyên sai Thoát Hoan dẫn 30 vạn quân xâm lược lần thứ ba [83].
  • Quân Nguyên chuẩn bị đội thủy binh hùng hậu chở quân lương, nhưng đoàn thuyền lương do Trương Văn Hổ chỉ huy bị Nhân Huệ Vương Trần Khánh Dư đánh tan ở Vân Đồn [85].
  • Thoát Hoan không nhận được lương thực tiếp tế, hạ lệnh rút quân [88].
  • Hưng Đạo Vương bố trí mai phục ở sông Bạch Đằng, cánh thủy quân Nguyên do Ô Mã Nhi dẫn đầu gần như bị tiêu diệt, cánh quân bộ của Thoát Hoan bị chặn đánh liên tục trên đường rút chạy [89].
  • Cả ba lần quân Mông-Nguyên xâm lược Đại Việt đều bị quân dân nhà Trần đánh cho thảm bại [91].

2.4. Nhà Hồ, Nhà Lê Sơ và thời kỳ Nam Bắc triều [92]

  • Sau ba lần chiến thắng quân Mông-Nguyên, nhà Trần tiếp tục hưng thịnh, đất nước yên trị, lãnh thổ mở rộng về phía Nam [92].
  • Tuy nhiên, từ sau khi Minh Tông mất, Trần Dụ Tông ham mê tửu sắc, bỏ bê chính sự, khiến đất nước suy tàn, giặc giã nổi lên [94].
  • Trần Nghệ Tông nhu nhược, để ngoại thích Hồ Quý Ly quyết đoán mọi việc [95].
  • Chiêm Thành nhân khi Đại Việt suy yếu, nhiều lần đánh phá đến tận kinh thành Thăng Long [96].
  • Năm 1400, Hồ Quý Ly phế bỏ Trần Thiếu Đế, tự xưng làm vua, lập ra nhà Hồ, sử hiệu Đại Ngu [97].
  • Hồ Quý Ly làm vua được 7 năm, nhưng do lòng dân không phục, quân Minh sang đánh, quân nhà Hồ liên tiếp thua trận [98].
  • Năm 1407, cha con Hồ Quý Ly bị bắt, nước ta lại bị nhà Minh đô hộ [99].
  • Sự cai trị tàn bạo của nhà Minh khiến nhiều cuộc khởi nghĩa nổ ra nhưng đều bị dập tắt [100].
  • Năm 1418, Lê Lợi cùng các hào kiệt phất cờ khởi nghĩa tại Lam Sơn, Thanh Hóa [102].
  • Sau 10 năm gian khổ, cuộc khởi nghĩa Lam Sơn giành thắng lợi, khôi phục nước Đại Việt [103].
  • Lê Lợi lên ngôi năm 1428, tức vua Lê Thái Tổ, dựng lên nhà Hậu Lê [104].
  • Thời kỳ Lê Sơ (1428-1527) được coi là giai đoạn đỉnh cao của phong kiến Việt Nam, xã hội ổn định và phát triển nhanh chóng [105].
  • Dưới thời vua Lê Thánh Tông, Đại Việt cực thịnh về mọi mặt, giáo dục, quân sự cường thịnh, sử sách gọi là thời kỳ Hồng Đức Thịnh Thế [107].
  • Lãnh thổ thời đại này tiếp tục mở rộng, sáp nhập đất đai các nước bộ Man và Chiêm Thành [109].
  • Tuy nhiên, đến thời vua Lê Uy Mục và Lê Tương Dực tàn bạo, chơi bời xa xỉ, nhà Hậu Lê bắt đầu suy thoái [110].
  • Trong khi nội bộ nhà Hậu Lê rối loạn, Mạc Đăng Dung nổi lên, thế lực ngày càng lớn mạnh [111].
  • Năm 1520, Mạc Đăng Dung bắt các quan nhà Lê thảo chiếu truyền ngôi cho mình, rồi giết vua Lê Cung Hoàng và Hoàng Thái Hậu, thời kỳ Lê Sơ kết thúc, nhà Mạc thành lập [113].

3. Thời kỳ phân tranh và thống nhất đất nước [114]

thumbnail Sau khi nhà Mạc thành lập, đất nước rơi vào thời kỳ Nam Bắc triều và Trịnh-Nguyễn phân tranh kéo dài, sau đó được thống nhất dưới thời Tây Sơn và cuối cùng là nhà Nguyễn.

3.1. Nam Bắc triều và Trịnh-Nguyễn phân tranh [114]

  • Năm 1529, tướng nhà Lê là Nguyễn Kim chạy sang Ai Lao, lập Lê Trang Tông lên ngôi, đem quân về đánh chiếm Thanh Hóa và Nghệ An, hình thành Nam Triều đối đầu với Bắc Triều (nhà Mạc) [114].
  • Năm 1545, Nguyễn Kim bị đầu độc, con rể là Trịnh Kiểm lên thay nắm binh quyền [116].
  • Năm 1554, Trịnh Kiểm đem quân đánh được Thuận Hóa và Quảng Nam, lãnh thổ Đại Việt chia làm hai nửa trong 30 năm [117].
  • Nam Bắc triều giao tranh nhiều lần nhưng không bên nào giành được ưu thế [118].
  • Năm 1558, con Nguyễn Kim là Nguyễn Hoàng sợ bị anh rể Trịnh Kiểm hại nên xin vào trấn thủ Thuận Hóa, sau đó được trấn thủ cả Quảng Nam, họ Nguyễn hùng cứ một vùng nhưng bề ngoài thần phục họ Trịnh và nhà Lê Trung Hưng [119].
  • Năm 1592, Trịnh Tùng đánh chiếm Thăng Long, đuổi họ Mạc lên phía bắc [121].
  • Đến năm 1625, họ Mạc chỉ còn tàn giữ ở Cao Bằng [122].
  • Từ năm 1627 đến 1672, hai bên Trịnh-Nguyễn giao tranh nhiều lần không phân thắng bại, quyết định đình chiến, lấy sông Gianh làm ranh giới chia đôi đất nước [123].
  • Con cháu Trịnh Kiểm nắm quyền ở Đàng Ngoài (Chúa Trịnh), con cháu Nguyễn Hoàng nắm quyền ở Đàng Trong (Chúa Nguyễn), vua Lê chỉ còn là hoàng đế trên danh nghĩa [124].
  • Chúa Nguyễn mở rộng lãnh thổ về phía Nam, sáp nhập phần còn lại của Chăm Pa và vùng Nam Bộ, kiểm soát các đảo trên biển Đông và vịnh Thái Lan [127].
  • Chúa Trịnh tiêu diệt tàn dư nhà Mạc ở Cao Bằng và chính quyền họ Vũ ở Tuyên Quang [130].
  • Từ giữa thế kỷ 18, do các Chúa Trịnh, Chúa Nguyễn bỏ bê triều chính, chính quyền suy yếu, giặc giã khắp nơi, lòng dân chán ghét [131].

3.2. Phong trào Tây Sơn và sự thống nhất đất nước [132]

  • Năm 1771, ba anh em nhà Tây Sơn là Nguyễn Nhạc, Nguyễn Lữ và Nguyễn Huệ khởi nghĩa chống Chúa Nguyễn [133].
  • Năm 1783, Nguyễn Nhạc lật đổ Chúa Nguyễn ở Đàng Trong, tự lập làm vua Thái Đức [134].
  • Năm 1784, Nguyễn Ánh cầu viện Xiêm La, vua Xiêm sai quân tiến sang Nam Bộ [135].
  • Nguyễn Huệ mang quân chống quân Xiêm, bố trí trận địa ở Rạch Gầm-Xoài Mút, tiêu diệt hoàn toàn quân Xiêm [136].
  • Từ năm 1786, Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ mang quân đánh Phú Xuân, kinh thành cũ của chúa Nguyễn bị chúa Trịnh chiếm năm 1775 [140].
  • Nguyễn Huệ đánh lấy Phú Xuân, sau đó tiến ra Thăng Long với danh nghĩa phù Lê diệt Trịnh, tiêu diệt chúa Trịnh [141].
  • Lúc này, Tây Sơn kiểm soát gần như toàn bộ lãnh thổ Việt Nam [142].
  • Năm 1788, vua Lê Chiêu Thống chạy sang Long Châu cầu viện nhà Thanh [143].
  • Tôn Sĩ Nghị mang 29 vạn quân hộ tống Lê Chiêu Thống về Đại Việt [144].
  • Quân Tây Sơn rút về Tam Điệp, Ninh Bình cố thủ [145].
  • Tháng 12 năm 1788, Nguyễn Huệ lên ngôi hoàng đế, lấy niên hiệu Quang Trung, xuất quân tiến ra Bắc Hà [146].
  • Chỉ trong vòng 6 ngày, vua Quang Trung đánh tan 29 vạn quân Thanh bằng các trận đánh thần tốc như Ngọc Hồi, Đống Đa [147].
  • Quang Trung trở thành lãnh đạo tối cao của triều Tây Sơn và được nhà Thanh công nhận là vua chính thống [148].
  • Trong khi vua Quang Trung đối phó với quân Thanh, Nguyễn Ánh tập hợp lực lượng và đánh chiếm Nam Bộ [149].
  • Năm 1792, vua Quang Trung qua đời, nhà Tây Sơn suy yếu, cuối cùng năm 1802, Nguyễn Ánh đánh bại Tây Sơn, lên ngôi hoàng đế, lập ra nhà Nguyễn, thống nhất lãnh thổ Việt Nam [150].

4. Nhà Nguyễn và thời kỳ Pháp thuộc [151]

thumbnail Nhà Nguyễn cai trị Việt Nam từ năm 1802 đến 1884, trải qua giai đoạn mở rộng lãnh thổ nhưng cũng đầy biến động nội bộ và cuối cùng là sự xâm lược của thực dân Pháp.

4.1. Triều Nguyễn và sự suy yếu [151]

  • Từ năm 1802 đến 1884, các vua nhà Nguyễn (Gia Long, Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Đức) nắm toàn quyền quản lý đất nước [151].
  • Nội bộ đất nước không ổn định, triều Nguyễn ít được lòng dân, xảy ra hơn 400 cuộc khởi nghĩa trong 60 năm [152].
  • Dưới thời vua Minh Mạng, lãnh thổ nước ta mở rộng lớn nhất trong lịch sử, bao phủ hầu hết bán đảo Đông Dương [153].
  • Tuy nhiên, chính sách cai trị mất lòng dân, tham nhũng của quan lại khiến tình hình bất ổn [154].
  • Đến thời Tự Đức, mọi mặt của Đại Nam đều sút kém [156].
  • Một nhóm trí thức đề xuất học hỏi phương Tây để cải cách, nhưng đa số quan triều Nguyễn bảo thủ, nên Tự Đức không quyết tâm thực hiện [157].
  • Nước Đại Nam dần trở nên trì trệ, lạc hậu và đứng trước nguy cơ bị thực dân châu Âu xâm chiếm [159].

4.2. Thực dân Pháp xâm lược và đô hộ [160]

  • Từ năm 1858, thực dân Pháp nổ súng xâm lược nước ta, đến năm 1884, Việt Nam bị chia làm 3, chịu sự đô hộ của thực dân Pháp, nhà Nguyễn chỉ còn là chính quyền bù nhìn [160].
  • Trái với sự thỏa hiệp của triều đình, phong trào đấu tranh của nhân dân và sĩ phu yêu nước diễn ra mạnh mẽ, nhưng đến cuối thế kỷ 19 cơ bản bị trấn áp [161].
  • Pháp biến Việt Nam thành thuộc địa để bóc lột, dẫn đến sự bần cùng, chết đói của nhân dân [162].
  • Các yếu tố mới của chủ nghĩa tư bản xuất hiện như đường xá, giao thông, phương tiện vận tải, liên lạc, hầm mỏ, thành phố, hải cảng [163].
  • Pháp cắt nhiều vùng đất của Việt Nam cho nhà Thanh, Lào và Campuchia, đồng thời sáp nhập một số khu vực vào lãnh thổ Việt Nam [164].
  • Năm 1940, Nhật Bản tấn công Đông Dương thuộc Pháp, người Pháp nhanh chóng đầu hàng Nhật [165].
  • Nhật giữ nguyên bộ máy cai trị của Pháp để vét của cải và đàn áp phong trào cách mạng [166].

5. Cách mạng Tháng Tám và các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm [167]

thumbnail Sau Cách mạng Tháng Tám, Việt Nam trải qua các cuộc kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ để giành độc lập và thống nhất đất nước, sau đó đối mặt với các xung đột biên giới và bước vào công cuộc đổi mới.

5.1. Cách mạng Tháng Tám và kháng chiến chống Pháp [167]

  • Năm 1941, Nguyễn Ái Quốc trở về Việt Nam, trực tiếp lãnh đạo cách mạng [167].
  • Tháng 3 năm 1945, Nhật Bản đảo chính lật đổ chính phủ Pháp, thiết lập chính quyền bù nhìn Đế quốc Việt Nam [168].
  • Ngày 15 tháng 8 năm 1945, Nhật Bản đầu hàng quân Đồng minh, Thế chiến thứ hai kết thúc [169].
  • Lực lượng Việt Minh do Chủ tịch Hồ Chí Minh lãnh đạo đã thực hiện thành công Cách mạng Tháng Tám, giành chính quyền, vua Bảo Đại tuyên bố thoái vị [170].
  • Ngày 2 tháng 9 năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được tuyên bố thành lập [171].
  • Nền độc lập bị đe dọa khi các nước Đồng Minh giải giới quân Nhật [172].
  • Đàm phán hòa bình với Pháp năm 1946 thất bại, tháng 12 năm 1946, chiến tranh giữa Việt Nam và thực dân Pháp bùng nổ [173].
  • Việt Nam nhận sự giúp đỡ của Liên Xô và Trung Quốc, Pháp được Mỹ hậu thuẫn [174].
  • Việt Nam kiên trì với chiến lược chiến tranh nhân dân và chiến thuật du kích, khiến thực dân Pháp sa lầy [175].
  • Thất bại ở trận Điện Biên Phủ năm 1954 đã kết thúc nỗ lực của Pháp và Mỹ nhằm chiếm giữ Việt Nam [176].
  • Hiệp định Giơnevơ được ký kết, lấy vĩ tuyến 17 làm ranh giới quân sự tạm thời, hai miền sẽ tổ chức tổng tuyển cử để thống nhất đất nước [177].

5.2. Kháng chiến chống Mỹ và thống nhất đất nước [178]

  • Sau khi Pháp rút quân, Mỹ hậu thuẫn Ngô Đình Diệm thành lập chính phủ riêng biệt ở miền Nam bằng cuộc trưng cầu dân ý gian lận [178].
  • Nhân dân ta tiếp tục thực hiện cuộc kháng chiến chống Mỹ để thống nhất đất nước [181].
  • Mỹ đưa hơn nửa triệu quân và hàng loạt khí tài quân sự vào tham chiến, cùng với các cuộc không kích miền Bắc [182].
  • Sau thất bại nặng nề, Mỹ phải ký hiệp định Paris năm 1973, rút quân đội khỏi Việt Nam [183].
  • Sau khi quân Mỹ rút đi, chính quyền Sài Gòn suy sụp [184].
  • Ngày 30 tháng 4 năm 1975, Quân Giải phóng Miền Nam giành quyền kiểm soát Sài Gòn, tổng thống Dương Văn Minh tuyên bố đầu hàng, Việt Nam hoàn toàn thống nhất [185].

5.3. Các cuộc xung đột biên giới và công cuộc đổi mới [187]

  • Quân Khmer Đỏ nhiều lần xâm phạm lãnh thổ Việt Nam [187].
  • Tháng 12 năm 1978, quân đội Việt Nam phản công, quét sạch quân Khmer Đỏ khỏi lãnh thổ và tiến vào thủ đô Phnôm Pênh ngày 7 tháng 1 năm 1979 [188].
  • Năm 1989, quân đội Việt Nam rút về nước sau khi chính quyền Campuchia ổn định [189].
  • Việc Việt Nam phản công và lật đổ chế độ Khmer Đỏ là cái cớ để Trung Quốc mở cuộc tấn công xâm lược ngày 17 tháng 2 năm 1979 [190].
  • Khoảng 400.000 quân Trung Quốc tấn công vào các tỉnh biên giới phía Bắc, Việt Nam tổ chức phản công và giành lại lợi thế [191].
  • Ngày 18 tháng 3 năm 1979, Trung Quốc tuyên bố rút quân [192].
  • Từ năm 1986, Việt Nam tiến hành đổi mới toàn diện đất nước, kinh tế xã hội cải thiện, bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc và Hoa Kỳ, tham gia các tổ chức kinh tế quốc tế [193].